Chi tiết bài học
1. Chủ đề bài học: Family (Gia đình).
2. Mục tiêu từ vựng (Vocabulary): Học sinh cần nắm được 4 từ vựng chỉ các thành viên trong gia đình:
- mother: mẹ
- father: ba, bố
- brother: anh/em trai
- sister: chị/em gái
3. Mục tiêu mẫu câu (Sentence Patterns):
- Mẫu câu giới thiệu người thân: Sử dụng cấu trúc "This is my (mother/father/brother/sister)." (Đây là mẹ/ba/anh/chị của tôi.).
- Mẫu câu chào hỏi khi gặp người mới:"Nice to meet you." (Rất vui được gặp bạn.)
- "Nice to meet you, too." (Mình cũng rất vui được gặp bạn.)
4. Mục tiêu ngữ âm (Phonics): Học sinh làm quen với 2 chữ cái, âm thanh của chúng và từ vựng đi kèm:
- Chữ Aa: phát âm /a/, từ vựng ant (con kiến). Mẫu câu luyện tập kèm theo: "I can see an ant, a, a, a.".
- Chữ Bb: phát âm /b/, từ vựng boy (cậu bé). Mẫu câu luyện tập kèm theo: "I can see a boy, b, b, b.".
5. Gợi ý các hoạt động thực hành (dựa trên Workbook):
- Luyện viết: Cho học sinh tô chữ cái in hoa và in thường (Aa, Bb).
- Luyện nhận diện từ và hình ảnh: Học sinh xem hình và khoanh tròn từ đúng (ví dụ: khoanh từ "mother" khi thấy hình người mẹ), hoặc nối hình ảnh với câu mô tả đúng ("This is my mother.").
- Hoạt động đóng vai (Role-play): Cho các em học sinh đóng vai giới thiệu bố/mẹ của mình hoặc đóng vai chào hỏi nhau bằng mẫu câu "Nice to meet you."