Chi tiết bài học
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) là một thì căn bản thuộc các thì trong tiếng Anh dùng để diễn tả một hành động, sự việc bắt đầu trong quá khứ, kéo dài liên tục và vẫn đang tiếp diễn ở thời điểm hiện tại.
Khác với thì hiện tại hoàn thành thường nhấn mạnh vào kết quả đã hoàn thành, thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn được dùng với mục đích:
- Nhấn mạnh tính liên tục: Tập trung vào quá trình của hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
- Nhấn mạnh khoảng thời gian: Chỉ rõ hành động đó đã diễn ra được bao lâu nhưng chưa xác định kết quả cụ thể hoặc hành động đó vừa mới kết thúc và để lại dấu vết.
Ví dụ:
- I have been studying English for three hours. (Tôi đã học tiếng Anh được ba tiếng.)
- It has been raining since this morning. (Trời đã mưa suốt từ sáng đến giờ.)
Công thức thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Để giúp bạn hệ thống hóa kiến thức chuyên sâu, dưới đây là bảng tổng hợp các cấu trúc của thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn được phân loại chi tiết theo từng dạng câu, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và áp dụng chính xác vào bài tập cũng như giao tiếp.
Câu khẳng định
Đây là dạng câu dùng để xác nhận một hành động đã bắt đầu và vẫn đang diễn ra liên tục cho đến hiện tại.
Cấu trúc:
| S + have/has + been + V-ing |
Lưu ý về chủ ngữ:
- Chủ ngữ là I/You/We/They/Danh từ số nhiều: Đi với have.
- Chủ ngữ là He/She/It/Danh từ số ít: Đi với has.
Ví dụ:
- I have been learning how to play the piano for six months. (Tôi đã học chơi đàn piano liên tục suốt sáu tháng qua.)
- He has been working on this project all day. (Anh ấy đã làm việc với dự án này suốt cả ngày hôm nay.)
Câu phủ định
Dạng câu này dùng để phủ định một hành động không được thực hiện liên tục từ quá khứ đến hiện tại. Chúng ta chỉ cần thêm not vào sau trợ động từ have/has.
Cấu trúc:
| S + have/has + not + been + V-ing |
Lưu ý cách viết tắt:
- Have not → Haven’t
- Has not → Hasn’t
Ví dụ:
- We haven’t been following the news lately. (Dạo gần đây chúng tôi không hề theo dõi tin tức liên tục.)
- The machine hasn’t been working properly since yesterday. (Chiếc máy này đã không hoạt động bình thường kể từ ngày hôm qua.)
Câu nghi vấn
Để đặt câu hỏi tiếng Anh ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, chúng ta đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ. Có hai dạng chính như sau:
1. Câu nghi vấn dạng Yes No Question: Dùng khi bạn muốn xác nhận một hành động có đang diễn ra liên tục hay không.
Cấu trúc:
| Have/Has + S + been + V-ing? |
Trả lời:
- Yes, S + have/has.
- No, S + haven’t/hasn’t.
Ví dụ: Has she been crying for a long time? (Có phải cô ấy đã khóc suốt một thời gian dài rồi không?) – Yes, she has. (Đúng vậy.)
2. Câu nghi vấn dạng Wh question: Dùng khi bạn muốn tìm kiếm thông tin cụ thể như thời gian, địa điểm, lý do… về một hành động đang tiếp diễn.
Cấu trúc câu hỏi:
| Wh-word + have/has + S + been + V-ing? |
Cấu trúc câu trả lời:
| S + have/has + been + V-ing + … |
Ví dụ:
- How long have you been waiting for the bus? (Bạn đã đứng đợi xe buýt được bao lâu rồi?)
- I have been waiting for about 30 minutes. (Tôi đã đợi khoảng 30 phút rồi.)
| Dấu hiệu nhận biết | Ví dụ |
| Since + mốc thời gian cụ thể | She has been studying English since last summer. (Cô ấy đã học tiếng Anh từ mùa hè năm ngoái.) |
| For + khoảng thời gian | They have been working on this project for three months. (Họ đã làm việc cho dự án này được ba tháng.) |
| For the whole + thời gian (day/week/morning/…) | He has been sleeping for the whole day. (Anh ấy đã ngủ suốt cả ngày.) |
| How long…? | How long have you been waiting here?(Bạn đã đợi ở đây được bao lâu rồi?) |
| All + thời gian (day/week/morning/…) | We have been waiting here all morning. (Chúng tôi đã đợi ở đây suốt cả buổi sáng.) |
| Từ nhận biết: For a long time, almost every day this week, recently, lately, in the past week, in recent years, up until now, so far. | I have been feeling tired lately. (Gần đây tôi cảm thấy mệt mỏi.) |