Chi tiết bài học
Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) dùng để chỉ hành động bắt đầu từ quá khứ, kéo dài đến hiện tại hoặc kết quả còn vương vấn ở hiện tại. Công thức chung là S + have/has + V3/ed. Bạn có thể xem thêm chi tiết lý thuyết đầy đủ tại Prepedu hoặc ELSA Speak. [1, 2]
Cấu trúc câu
- Khẳng định: S + have/has + V3/ed (Have dùng với I, We, You, They; Has dùng với He, She, It).
- Phủ định: S + have/has + not + V3/ed (haven't / hasn't).
- Nghi vấn: Have/Has + S + V3/ed? [1, 2]
Cách sử dụng chính
- Hành động xảy ra trong quá khứ nhưng không nói rõ thời gian khi nào.
- Hành động bắt đầu ở quá khứ và vẫn đang tiếp tục diễn ra ở hiện tại.
- Nói về trải nghiệm hoặc kinh nghiệm tính đến thời điểm hiện tại (ví dụ: Tôi từng đến đây). [1, 2, 3, 4, 5]
Dấu hiệu nhận biết
- Since: Dùng với mốc thời gian cụ thể (ví dụ: since 2020).
- For: Dùng với khoảng thời gian (ví dụ: for 3 years).
- Already / Just / Yet: Chỉ hành động vừa mới xảy ra, đã làm rồi hoặc chưa làm.
- Ever / Never
1. Cấu trúc Khẳng định
Công thức: S + have/has + V3/ed
- Ví dụ với "Have" (Chủ ngữ số nhiều/I/You/We/They):
- I have lived in Hanoi for 5 years. (Tôi đã sống ở Hà Nội được 5 năm - hiện tại vẫn đang sống ở đây).
- Ví dụ với "Has" (Chủ ngữ số ít/He/She/It):
- She has carefully written three books. (Cô ấy đã viết được 3 cuốn sách - kết quả tính đến hiện tại).
2. Cấu trúc Phủ định
Công thức: S + have/has + not + V3/ed (have not = haven't / has not = hasn't)
- Ví dụ với "Haven't":
- We haven't seen that new movie yet. (Chúng tôi vẫn chưa xem bộ phim mới đó).
- Ví dụ với "Hasn't":
- He hasn't called his mother this week. (Tuần này anh ấy vẫn chưa gọi điện cho mẹ).
3. Cấu trúc Nghi vấn
Công thức: Have/Has + S + V3/ed?
- Câu hỏi Yes/No:
- Have you ever traveled to Japan? (Bạn đã từng đi du lịch Nhật Bản bao giờ chưa?)
- Trả lời: Yes, I have. hoặc No, I haven't.
- Câu hỏi có từ để hỏi (Wh-questions):
- Where has she gone? (Cô ấy đã đi đâu rồi?)