Chi tiết bài học
I. TỪ VỰNG TRỌNG TÂM (Vocabulary)
1. Cow: Con bò sữa
2. Pig: Con lợn (heo)
3. Goat: Con dê
4. Sheep: Con cừu
5. Duck: Con vịt
II. CẤU TRÚC VÀ MẪU CÂU (Structure)
- Hỏi đây là con vật gì: What is it?
- Trả lời: It's a [animal]. (Đó là một con...)
- Hỏi âm thanh động vật: What does the [animal] say?
III. KỊCH BẢN CHO TRỢ LÝ AI (AI Tutor Script)
- AI (Tạo tiếng béc béc): "Beee! Beee! Nghe tiếng kêu này, con đoán xem đây là con gì? What is it?"
- Học sinh: "It's a sheep!"
- AI: "Bingo! Đó là một chú cừu bông trắng muốt. Vậy con lợn kêu 'Oink oink' thì tiếng Anh gọi là gì nhỉ? Nói 'It's a pig' cho cô nghe nào!"
- Mục tiêu: Học từ vựng động vật nông trại kết hợp âm thanh vui nhộn.