Chi tiết bài học
TÊN BÀI DẠY: THEME 3: FAMILY - LESSON 1
Môn học/Hoạt động giáo dục: Tiếng Anh; lớp: 2
Thời gian thực hiện: 1 tiết (45 phút)
Họ và tên giáo viên: Cô Ngân Anh
I. MỤC TIÊU BÀI HỌC
1. Kiến thức
- Từ vựng: Nhận biết và phát âm đúng các từ vựng chỉ thành viên trong gia đình: father, mother, brother, sister.
- Cấu trúc: Nhận biết và bước đầu sử dụng được cấu trúc hỏi và giới thiệu thành viên gia đình: "Who's this?" - "This is my (father)."
2. Năng lực chung
- Năng lực tự chủ và tự học: Học sinh tự hoàn thành các nhiệm vụ cá nhân thông qua việc xem slide bài giảng và thực hành thẻ từ vựng.
- Năng lực giao tiếp và hợp tác: Học sinh hợp tác tốt với bạn học trong hoạt động hỏi đáp, đóng vai giới thiệu gia đình.
- Năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo: Học sinh linh hoạt sử dụng các từ vựng đã học để hoàn thành sơ đồ gia đình đơn giản.
📌 MỤC TIÊU NĂNG LỰC SỐ:
- Học sinh biết cách tương tác trực tiếp với các học liệu số trên hệ thống Trợ Giảng bao gồm: xem và lật bộ thẻ Flashcard số để ghi nhớ từ vựng; bấm chọn phương án chính xác trong bài tập Trắc nghiệm nhanh trên màn hình tương tác để tự đánh giá mức độ tiếp thu bài học.
🤖 NĂNG LỰC TRÍ TUỆ NHÂN TẠO (AI):
- [NLc. Năng lực tương tác với AI để thực hành ngôn ngữ]: Học sinh làm quen và tương tác với công cụ AI phân tích giọng nói tích hợp trên hệ thống Trợ Giảng nhằm nhận diện độ chính xác của phát âm các từ vựng khó như "brother", "father" (chú trọng âm /ð/).
- [A2. Phát triển tư duy trực quan thông qua AI]: Học sinh hiểu cách AI nhận diện và phân tích các nét vẽ đơn giản của các thành viên gia đình để đưa ra gợi ý từ khóa tương ứng.
3. Phẩm chất
- Yêu thương, kính trọng ông bà, cha mẹ và hòa thuận với anh chị em trong gia đình.
- Chăm chỉ, tích cực tham gia các hoạt động học tập trên lớp.
II. THIẾT BỊ DẠY HỌC VÀ HỌC LIỆU
| Đối tượng | Thiết bị và học liệu |
| Giáo viên | Máy tính, máy chiếu/màn hình tương tác, hệ thống Trợ Giảng (Slide bài giảng điện tử, công cụ Flashcard số, bài tập Trắc nghiệm tương tác), giáo án, loa cầm tay. |
| Học sinh | Sách học sinh Tiếng Anh 2 - Smart Start, vở ghi chép, bút màu, ảnh chụp gia đình (nếu có). |
III. TIẾN TRÌNH DẠY HỌC
Hoạt động 1: Xác định vấn đề/Nhiệm vụ học tập/Mở đầu (7 phút)
a. Mục tiêu: Thu hút sự chú ý của học sinh, tạo bầu không khí vui vẻ và dẫn dắt học sinh vào chủ đề "Family".
b. Nội dung: Học sinh xem video bài hát ngắn về gia đình và chơi trò chơi khởi động khởi gợi trí nhớ.
c. Sản phẩm: Học sinh hào hứng tham gia, nhắc lại được một số từ chỉ người thân quen thuộc đã biết (daddy, mommy).
d. Tổ chức thực hiện:
- GV yêu cầu cả lớp đứng dậy, cùng làm điệu bộ theo bài hát "Finger Family" được chiếu trên bảng tương tác.
- GV hỏi gợi mở: "Who can you hear in the song?" (Các con nghe thấy những ai trong bài hát?) để hướng HS đến từ khóa "Family".
- GV giới thiệu bài học mới: Theme 3 - Family (Lesson 1).
📌 TỔ CHỨC NLS: GV sử dụng Trình chiếu slide của hệ thống Trợ Giảng để mở trực tiếp video bài hát khởi động, tạo hiệu ứng âm thanh và hình ảnh sống động thu hút sự chú ý của học sinh ngay từ những phút đầu tiên.
Hoạt động 2: Hình thành kiến thức mới/Giải quyết vấn đề (13 phút)
a. Mục tiêu: Học sinh nhận biết mặt chữ, hiểu nghĩa và phát âm đúng các từ: *father, mother, brother, sister*; nhận biết và nói được cấu trúc *"Who's this?" - "This is my..."*.
b. Nội dung: Học từ vựng thông qua tranh ảnh minh họa số; học cấu trúc thông qua ngữ cảnh hội thoại cụ thể.
c. Sản phẩm: Học sinh đọc trôi chảy các từ vựng và tự tin thực hành lại câu hỏi - câu trả lời theo đúng ngữ điệu.
d. Tổ chức thực hiện:
- GV trình chiếu hình ảnh từng nhân vật trên slide. Giới thiệu từ vựng: "father", "mother", "brother", "sister".
- GV cho HS nghe phát âm mẫu từ hệ thống, yêu cầu HS nghe và lặp lại (đồng thanh, theo nhóm, cá nhân). Chú ý sửa phát âm âm /ð/ trong "father", "brother".
- GV giới thiệu cấu trúc hỏi đáp: GV chỉ vào tranh và hỏi "Who's this?" (Đây là ai?). GV tự trả lời mẫu: "This is my father." (Đây là bố của mình). Cho cả lớp luyện tập hỏi đáp theo cặp.
🤖 NĂNG LỰC AI (TỔ CHỨC): GV kích hoạt công cụ AI nhận diện và phân tích giọng nói tích hợp sẵn trong Slide bài giảng của hệ thống Trợ Giảng. GV gọi một số học sinh đại diện lên bảng phát âm từ "brother". AI sẽ lập tức ghi âm, phân tích khẩu hình/âm thanh và hiển thị thanh đo mức độ chính xác (màu xanh là đạt, màu đỏ là cần sửa). Dựa vào phản hồi của AI, GV hướng dẫn học sinh cách đặt lưỡi giữa hai hàm răng để phát âm chuẩn xác âm "th" (/ð/).
Hoạt động 3: Luyện tập (15 phút)
a. Mục tiêu: Củng cố lại từ vựng đã học, rèn luyện phản xạ nhanh và kỹ năng hỏi đáp thực tế.
b. Nội dung: Chơi trò chơi lật thẻ từ vựng và làm bài tập trắc nghiệm nhanh trên bảng số.
c. Sản phẩm: Học sinh chọn đúng từ tương ứng với hình ảnh; hoàn thành bài tập trắc nghiệm đạt kết quả cao.
d. Tổ chức thực hiện:
- GV chia lớp thành 4 đội tương ứng với 4 tổ.
- GV tổ chức trò chơi "Đoán tranh nhanh": GV lật mở từng phần của một bức ảnh gia đình bị che khuất, các đội giơ tay nhanh giành quyền trả lời bằng cách áp dụng cấu trúc: "This is my...".
- GV yêu cầu học sinh mở sách giáo khoa trang tương ứng để làm bài tập nối từ với hình ảnh để khắc sâu mặt chữ.
📌 TỔ CHỨC NLS:
- GV sử dụng bộ thẻ Flashcard điện tử của hệ thống Trợ Giảng, bật chế độ "Lật thẻ ngẫu nhiên" trên màn hình. Học sinh đại diện các nhóm sẽ chạy lên bảng đập tay vào màn hình để lật thẻ và đọc to từ vựng hiện ra.
- Cuối hoạt động, GV mở gói Trắc nghiệm nhanh gồm 5 câu hỏi ghép tranh trên hệ thống Trợ Giảng. Học sinh sử dụng bút tương tác trực tiếp chọn đáp án đúng (A, B, C) trên bảng. Hệ thống tự động chấm điểm và báo cáo kết quả đúng/sai ngay lập tức giúp giáo viên đánh giá được tỷ lệ hiểu bài của cả lớp.
Hoạt động 4: Vận dụng (10 phút)
a. Mục tiêu: Giúp học sinh áp dụng kiến thức vào thực tế, biết giới thiệu về gia đình của chính mình một cách tự tin.
b. Nội dung: Học sinh vẽ nhanh sơ đồ/bức tranh đơn giản về gia đình mình (hoặc sử dụng ảnh gia đình mang theo) để giới thiệu trước lớp.
c. Sản phẩm: Bức vẽ gia đình của học sinh kèm theo bài thuyết trình nói ngắn từ 2-3 câu.
d. Tổ chức thực hiện:
- GV phát giấy vẽ nhỏ cho học sinh (hoặc yêu cầu học sinh lấy ảnh gia đình đã chuẩn bị sẵn).
- HS có 4 phút để vẽ nhanh các thành viên trong gia đình mình.
- GV gọi một số học sinh tự tin lên trước lớp, cầm bức vẽ/ảnh của mình và tự giới thiệu. Ví dụ: "Hello, this is my family. This is my father. This is my mother. I love my family."
- GV và cả lớp nhận xét, tuyên dương tinh thần tự tin của các em.
🤖 NĂNG LỰC AI (TỔ CHỨC): GV khuyến khích học sinh đưa bức tranh vẽ tay của mình lên trước camera quét của công cụ AI tích hợp trên hệ thống Trợ Giảng. AI nhận diện hình ảnh vẽ tay (sketch recognition) sẽ đưa ra các phỏng đoán ngộ nghĩnh về nhân vật (ví dụ: nhận diện hình ảnh người đàn ông đeo kính là "father", bé trai là "brother") và hiển thị từ vựng tiếng Anh tương ứng lên màn hình. Sự hỗ trợ từ công nghệ AI trực quan này giúp kích thích sự tò mò của học sinh, tạo động lực mạnh mẽ để các em nói tiếng Anh tự nhiên và hào hứng hơn.