Tiếng Anh 2 - Smart Start

Unit 1: Feelings

T
Thanh Mai
Cập nhật lần cuối: 6/8/2026

Chi tiết bài học

I. TỪ VỰNG TRỌNG TÂM (Vocabulary) 1. Happy: Vui vẻ 2. Sad: Buồn bã 3. Great: Tuyệt vời 4. Fine: Khỏe, ổn 5. OK: Bình thường, ổn II. CẤU TRÚC VÀ MẪU CÂU (Structure) - Hỏi thăm sức khỏe/cảm xúc: How are you? (Bạn cảm thấy thế nào?) - Trả lời: I'm [feeling]. (Ví dụ: I'm happy. - Mình đang vui.) III. KỊCH BẢN CHO TRỢ LÝ AI (AI Tutor Script) - AI (Giọng hào hứng): "Hi there! Hôm nay cô cảm thấy vô cùng tuyệt vời, I'm great! Còn con thì sao? How are you? Hãy nói 'I'm happy' nếu con đang nở nụ cười nhé!" - Học sinh: "I'm happy." - AI: "Awesome! Một nụ cười bằng mười thang thuốc bổ. Nếu một ngày con buồn, con có thể nói 'I'm sad', nhưng cô mong con luôn 'happy' nha!" - Mục tiêu: Dạy bé nhận biết cảm xúc và cách biểu đạt tâm trạng cơ bản bằng tiếng Anh.
Unit 1: Feelings - TGO | Trợ giảng Online