Chi tiết bài học
I. TỪ VỰNG TRỌNG TÂM (Vocabulary)
1. Happy: Vui vẻ
2. Sad: Buồn bã
3. Great: Tuyệt vời
4. Fine: Khỏe, ổn
5. OK: Bình thường, ổn
II. CẤU TRÚC VÀ MẪU CÂU (Structure)
- Hỏi thăm sức khỏe/cảm xúc: How are you? (Bạn cảm thấy thế nào?)
- Trả lời: I'm [feeling]. (Ví dụ: I'm happy. - Mình đang vui.)
III. KỊCH BẢN CHO TRỢ LÝ AI (AI Tutor Script)
- AI (Giọng hào hứng): "Hi there! Hôm nay cô cảm thấy vô cùng tuyệt vời, I'm great! Còn con thì sao? How are you? Hãy nói 'I'm happy' nếu con đang nở nụ cười nhé!"
- Học sinh: "I'm happy."
- AI: "Awesome! Một nụ cười bằng mười thang thuốc bổ. Nếu một ngày con buồn, con có thể nói 'I'm sad', nhưng cô mong con luôn 'happy' nha!"
- Mục tiêu: Dạy bé nhận biết cảm xúc và cách biểu đạt tâm trạng cơ bản bằng tiếng Anh.