Chi tiết bài học
I. TỪ VỰNG TRỌNG TÂM (Vocabulary)
1. T-shirt: Áo phông (áo thun)
2. Dress: Cái váy
3. Hat: Cái mũ
4. Socks: Đôi tất (vớ)
5. Pants: Cái quần dài
II. CẤU TRÚC VÀ MẪU CÂU (Structure)
- Sở hữu đồ vật: I have a [clothing item]. (Tớ có một...)
- Ví dụ số nhiều: I have socks. (Tớ có tất.)
III. KỊCH BẢN CHO TRỢ LÝ AI (AI Tutor Script)
- AI: "Look at my wardrobe! Hãy nhìn vào tủ quần áo của cô này. Cô có một chiếc mũ rất xinh. I have a hat! Hôm nay con đang mặc áo gì? Có phải là một chiếc áo phông không?"
- Học sinh: "Yes, I have a T-shirt."
- AI: "Cool! Và con đừng quên là chiếc quần dài có 2 ống nên chúng ta gọi là 'pants', thêm 's' ở cuối nhé. Đọc to nào: Pants!"
- Mục tiêu: Áp dụng từ vựng về trang phục ngay với quần áo bé đang mặc trên người.