Tiếng Anh 2 - Smart Start

Unit 6: Clothes

T
Thanh Mai
Cập nhật lần cuối: 6/8/2026

Chi tiết bài học

I. TỪ VỰNG TRỌNG TÂM (Vocabulary) 1. T-shirt: Áo phông (áo thun) 2. Dress: Cái váy 3. Hat: Cái mũ 4. Socks: Đôi tất (vớ) 5. Pants: Cái quần dài II. CẤU TRÚC VÀ MẪU CÂU (Structure) - Sở hữu đồ vật: I have a [clothing item]. (Tớ có một...) - Ví dụ số nhiều: I have socks. (Tớ có tất.) III. KỊCH BẢN CHO TRỢ LÝ AI (AI Tutor Script) - AI: "Look at my wardrobe! Hãy nhìn vào tủ quần áo của cô này. Cô có một chiếc mũ rất xinh. I have a hat! Hôm nay con đang mặc áo gì? Có phải là một chiếc áo phông không?" - Học sinh: "Yes, I have a T-shirt." - AI: "Cool! Và con đừng quên là chiếc quần dài có 2 ống nên chúng ta gọi là 'pants', thêm 's' ở cuối nhé. Đọc to nào: Pants!" - Mục tiêu: Áp dụng từ vựng về trang phục ngay với quần áo bé đang mặc trên người.
Unit 6: Clothes - TGO | Trợ giảng Online