Tiếng anh lớp 4 - Tập 2

Bài 7 - Nghề nghiệp

M
Mr. Quân
Cập nhật lần cuối: 6/8/2026

Chi tiết bài học

Dưới đây là tổng hợp đầy đủ nội dung của Bài 7 (Unit 7: Jobs) trong sách Tiếng Anh 4 Wonderful World - Tập 2:

1. Chủ đề (Topic) Bài 7 tập trung vào chủ đề Jobs (Nghề nghiệp),.

2. Từ vựng (Vocabulary)

  • Các nghề nghiệp (Jobs): chef (đầu bếp), doctor (bác sĩ), farmer (nông dân), photographer (nhiếp ảnh gia), vet (bác sĩ thú y), firefighter (lính cứu hỏa).
  • Nơi làm việc (Places of work): in a clinic (phòng khám), in a hospital (bệnh viện), in a restaurant (nhà hàng), in a studio (trường quay/phòng chụp), in a field (cánh đồng), on a farm (trang trại),,.
  • Cụm từ chỉ hoạt động/công việc (Activities): feed animals (cho động vật ăn), put out fires (dập lửa), take care of people (chăm sóc mọi người), take care of animals (chăm sóc động vật), cook great food (nấu thức ăn ngon), take photos (chụp ảnh),.

3. Cấu trúc ngữ pháp (Grammar) Bài học cung cấp 3 cấu trúc chính để hỏi đáp về nghề nghiệp:

  • Hỏi về nghề nghiệp của một người:
    • Câu hỏi: What does he/she do? (Anh ấy / Cô ấy làm nghề gì?),.
    • Trả lời: He's/She's a + [nghề nghiệp].
    • Ví dụ: He’s a farmer. (Chú ấy là nông dân) hoặc She's a photographer. (Cô ấy là nhiếp ảnh gia),.
  • Hỏi về nơi làm việc của một người:
    • Câu hỏi: Where does he/she work? (Anh ấy/ Cô ấy làm việc ở đâu?),.
    • Trả lời: He/She works + in/on + [nơi làm việc].
    • Ví dụ: He works in a restaurant. (Anh ấy làm việc ở nhà hàng) hoặc He works on a farm. (Anh ấy làm việc trên nông trại),,.
  • Hỏi về tính chất công việc cụ thể của một nghề:
    • Câu hỏi: What does a + [nghề nghiệp] + do? (Một [nghề nghiệp] làm công việc gì?),.
    • Trả lời: A + [nghề nghiệp] + [động từ thêm s/es].
    • Ví dụ: What does a vet do? - A vet takes care of animals. (Bác sĩ thú y làm gì? - Bác sĩ thú y chăm sóc động vật) hoặc A firefighter puts out fires. (Lính cứu hỏa dập tắt các đám cháy),,.

4. Phát âm (Pronunciation) Học sinh được luyện phát âm hai âm cơ bản:

  • Âm /d/ trong từ doctor,.
  • Âm /f/ trong từ farmer,.

5. Dự án cuối bài (Project)

  • My dream job (Nghề nghiệp mơ ước của tôi): Học sinh thực hành nói về nghề nghiệp muốn làm trong tương lai, nơi làm việc và công việc cụ thể.
  • Ví dụ: "I want to be a chef. I can cook good food. I want to work in a restaurant." (Mình muốn làm đầu bếp. Mình có thể nấu thức ăn ngon. Mình muốn làm việc ở một nhà hàng.)

Bài 7 - Nghề nghiệp - TGO | Trợ giảng Online