Chi tiết bài học
1. Nội dung làm quen
Học sinh làm quen với các từ chỉ vị trí:
| Nhóm từ | Ý nghĩa |
| Trên – Dưới | Xác định vật/người ở phía trên hoặc phía dưới |
| Phải – Trái | Xác định bên phải, bên trái |
| Trước – Sau | Xác định vị trí phía trước, phía sau |
| Ở giữa | Xác định vật/người nằm giữa các vật/người khác |
Ví dụ trong tranh:
- Bạn nhỏ ở trên cầu trượt, bạn khác ở dưới cầu trượt.
- Một bạn đứng ở giữa hai bạn khác.
- Một bạn đứng sau cây.
2. Bài tập 1
Yêu cầu:
Dùng các từ: trên, dưới, phải, trái, trước, sau, ở giữa để nói về bức tranh.
Nội dung tranh:
Một bạn học sinh ngồi ở bàn học, có sách, bút, cặp sách, thùng rác và các đồ vật xung quanh.
Học sinh cần nói được các câu kiểu như:
- Quyển sách ở trên bàn.
- Cặp sách ở dưới bàn.
- Bút chì ở trên bàn.
- Thùng rác ở bên trái bàn.
3. Bài tập 2
Yêu cầu:
Bạn nhỏ trong bức tranh muốn đến trường thì rẽ sang bên nào?
Muốn đến bưu điện thì rẽ sang bên nào?
Nội dung tranh:
- Bạn nhỏ đứng ở ngã rẽ.
- Bưu điện nằm bên trái.
- Trường tiểu học nằm bên phải.
Trả lời:
- Muốn đến trường thì rẽ sang bên phải.
- Muốn đến bưu điện thì rẽ sang bên trái.
4. Bài tập 3
a) Thực hiện lần lượt các động tác sau:
- Giơ tay phải.
- Giơ tay trái.
- Vỗ nhẹ tay trái vào vai phải.
- Vỗ nhẹ tay phải vào vai trái.
b) Trả lời câu hỏi:
Phía trước, phía sau, bên trái, bên phải em là bạn nào?
5. Mục tiêu của tiết học
Sau tiết học, học sinh cần:
- Nhận biết và sử dụng được các từ chỉ vị trí: trên, dưới, phải, trái, trước, sau, ở giữa.
- Quan sát tranh và diễn đạt vị trí của người, vật.
- Phân biệt được bên phải và bên trái.
- Thực hành xác định vị trí trong không gian lớp học.