Toán Lớp 1 - Sách Cánh diều

Tuần 1 - Tiết 1: Trên – Dưới. Phải ‒ Trái. Trước ‒ Sau. Ở giữa

V
Vũ Mai
Cập nhật lần cuối: 6/8/2026

Chi tiết bài học

1. Nội dung làm quen

Học sinh làm quen với các từ chỉ vị trí:

Nhóm từÝ nghĩa
Trên – DướiXác định vật/người ở phía trên hoặc phía dưới
Phải – TráiXác định bên phải, bên trái
Trước – SauXác định vị trí phía trước, phía sau
Ở giữaXác định vật/người nằm giữa các vật/người khác

Ví dụ trong tranh:

  • Bạn nhỏ ở trên cầu trượt, bạn khác ở dưới cầu trượt.
  • Một bạn đứng ở giữa hai bạn khác.
  • Một bạn đứng sau cây.

2. Bài tập 1

Yêu cầu:

 Dùng các từ: trên, dưới, phải, trái, trước, sau, ở giữa để nói về bức tranh.

Nội dung tranh:

 Một bạn học sinh ngồi ở bàn học, có sách, bút, cặp sách, thùng rác và các đồ vật xung quanh.

Học sinh cần nói được các câu kiểu như:

  • Quyển sách ở trên bàn.
  • Cặp sách ở dưới bàn.
  • Bút chì ở trên bàn.
  • Thùng rác ở bên trái bàn.

3. Bài tập 2

Yêu cầu:

 Bạn nhỏ trong bức tranh muốn đến trường thì rẽ sang bên nào?

 Muốn đến bưu điện thì rẽ sang bên nào?

Nội dung tranh:

  • Bạn nhỏ đứng ở ngã rẽ.
  • Bưu điện nằm bên trái.
  • Trường tiểu học nằm bên phải.

Trả lời:

  • Muốn đến trường thì rẽ sang bên phải.
  • Muốn đến bưu điện thì rẽ sang bên trái.

4. Bài tập 3

a) Thực hiện lần lượt các động tác sau:

  • Giơ tay phải.
  • Giơ tay trái.
  • Vỗ nhẹ tay trái vào vai phải.
  • Vỗ nhẹ tay phải vào vai trái.

b) Trả lời câu hỏi:

 Phía trước, phía sau, bên trái, bên phải em là bạn nào?

5. Mục tiêu của tiết học

Sau tiết học, học sinh cần:

  • Nhận biết và sử dụng được các từ chỉ vị trí: trên, dưới, phải, trái, trước, sau, ở giữa.
  • Quan sát tranh và diễn đạt vị trí của người, vật.
  • Phân biệt được bên phải và bên trái.
  • Thực hành xác định vị trí trong không gian lớp học.

Tuần 1 - Tiết 1: Trên – Dưới. Phải ‒ Trái. Trước ‒ Sau. Ở giữa - TGO | Trợ giảng Online