Tiếng anh lớp 4

Bài 4: Thì quá khứ đơn (Past Simple)

A
ANH NGUYEN
Cập nhật lần cuối: 24/9/2026

Chi tiết bài học

Thì quá khứ đơn (Past Simple) dùng để diễn tả một hành động, sự việc đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. [1]

Công thức

1. Với động từ "To be" (was / were)

  • Khẳng định: S + was / were + O
    • Ví dụ: I was a student. (Tôi từng là học sinh.)
  • Phủ định: S + was / were + not + O (was not = wasn't, were not = weren't)
    • Ví dụ: They weren't at home yesterday. (Hôm qua họ không có ở nhà.)
  • Nghi vấn: Was / Were + S + O?
    • Ví dụ: Was she tired? (Cô ấy có mệt không?)

2. Với động từ thường

  • Khẳng định: S + V-ed / V2 (động từ bất quy tắc) + O
    • Ví dụ: She went to school yesterday. (Cô ấy đã đi học ngày hôm qua.) 
  • Phủ định: S + did not (didn't) + V (nguyên mẫu)
    • Ví dụ: He didn't play football. (Anh ấy đã không chơi bóng đá.)
  • Nghi vấn: Did + S + V (nguyên mẫu)?
    • Ví dụ: Did you see him? (Bạn có thấy anh ấy không?)

Cách dùng chính

  • Diễn tả hành động đã xảy ra và chấm dứt hẳn trong quá khứ.
  • Diễn tả các hành động xảy ra liên tiếp nhau trong quá khứ.
  • Diễn tả thói quen trong quá khứ. 

Dấu hiệu nhận biết

  • yesterday (hôm qua)
  • last (week, month, year) (tuần trước, tháng trước, năm ngoái)
  • ago (cách đây... - ví dụ: 2 days ago)
  • in + mốc thời gian trong quá khứ (ví dụ: in 2020

Bài 4: Thì quá khứ đơn (Past Simple) - TGO | Trợ giảng Online