Chi tiết bài học
Thì quá khứ đơn (Past Simple) dùng để diễn tả một hành động, sự việc đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. [1]
Công thức
1. Với động từ "To be" (was / were)
- Khẳng định: S + was / were + O
- Ví dụ: I was a student. (Tôi từng là học sinh.)
- Phủ định: S + was / were + not + O (was not = wasn't, were not = weren't)
- Ví dụ: They weren't at home yesterday. (Hôm qua họ không có ở nhà.)
- Nghi vấn: Was / Were + S + O?
- Ví dụ: Was she tired? (Cô ấy có mệt không?)
2. Với động từ thường
- Khẳng định: S + V-ed / V2 (động từ bất quy tắc) + O
- Ví dụ: She went to school yesterday. (Cô ấy đã đi học ngày hôm qua.)
- Phủ định: S + did not (didn't) + V (nguyên mẫu)
- Ví dụ: He didn't play football. (Anh ấy đã không chơi bóng đá.)
- Nghi vấn: Did + S + V (nguyên mẫu)?
- Ví dụ: Did you see him? (Bạn có thấy anh ấy không?)
Cách dùng chính
- Diễn tả hành động đã xảy ra và chấm dứt hẳn trong quá khứ.
- Diễn tả các hành động xảy ra liên tiếp nhau trong quá khứ.
- Diễn tả thói quen trong quá khứ.
Dấu hiệu nhận biết
- yesterday (hôm qua)
- last (week, month, year) (tuần trước, tháng trước, năm ngoái)
- ago (cách đây... - ví dụ: 2 days ago)
- in + mốc thời gian trong quá khứ (ví dụ: in 2020)