Chi tiết bài học
Thì hiện tại đơn (Present Simple)
Công thức
- Động từ To be: S + am/is/are + O
- Động từ thường: S + V(s/es) + O [1]
Cách dùng
- Nói về sự thật hoặc chân lý.
- Nói về thói quen hoặc việc lặp lại hằng ngày.
- Nói về lịch trình tàu xe, thời khóa biểu. [1, 2, 3, 4]
Dấu hiệu nhận biết
- Always, usually, often, sometimes, never
- Every day, every week, once a week
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
Công thức
- S + am/is/are + V-ing + O
Cách dùng
- Nói về hành động đang diễn ra ngay lúc nói.
- Nói về việc tạm thời trong giai đoạn ngắn.
- Dùng với always để phàn nàn việc gây khó chịu. [1]
Dấu hiệu nhận biết
- Now, right now, at the moment, at present
- Câu mệnh lệnh ngắn: Look!, Listen!, Be quiet!
Ví dụ câu phủ định & câu hỏi
1. Thì hiện tại đơn
- Phủ định (Mượn do/does + not):
- I do not (don't) like coffee. (Tôi không thích cà phê.)
- She does not (doesn't) live here. (Cô ấy không sống ở đây.)
- Câu hỏi (Đảo Do/Does lên đầu):
- Do you play football? (Bạn có chơi bóng đá không?)
- Does he speak English? (Anh ấy có nói tiếng Anh không?)
2. Thì hiện tại tiếp diễn
- Phủ định (Thêm not sau To be):
- I am not (I'm not) watching TV. (Tôi đang không xem TV.)
- They are not (aren't) studying now. (Họ đang không học bài lúc này.)
- Câu hỏi (Đảo To be lên đầu):
- Are you listening to me? (Bạn có đang nghe tôi nói không?)
- Is it raining outside? (Trời có đang mưa bên ngoài không?)